Vòng bi lăn chéo (Vòng bi lăn chéo)Vòng bi lăn chéo, còn được gọi là vòng bi lăn chéo, sử dụng cấu trúc bên trong trong đó các con lăn hình trụ được bố trí ngang một góc 90° với nhau trong mương hình chữ V. Các dải phân cách hoặc miếng đệm được đặt giữa các con lăn. Cấu trúc này cho phép một ổ trục duy nhất xử lý đồng thời các tải trọng theo mọi hướng, bao gồm tải trọng hướng tâm, tải trọng trục và mô men lật. Vòng bi được đặc trưng bởi kích thước tổng thể tối thiểu (thu nhỏ), độ cứng cao, độ chính xác quay cao và khả năng chịu tải kết hợp. Vì vậy, chúng phù hợp nhất cho: Các khớp nối hoặc các bộ phận quay của robot công nghiệp. Các bộ phận quay của tay máy/tay robot. Bàn quay của trung tâm gia công. Bàn quay chính xác. Thiết bị y tế. Dụng cụ đo lường. Thiết bị sản xuất IC và các ứng dụng khác. Các loại kết cấu của vòng bi lăn chéo Vòng bi lăn chéo thường được phân loại thành ba dạng cấu trúc: Vòng ngoài có thể tách rời, vòng trong tích hợp. Vòng ngoài tích hợp, vòng trong có thể tách rời. Cả vòng ngoài và vòng trong đều được tích hợp.
1. Cấu trúc loại RB (Vòng ngoài có thể tách rời, Vòng trong tích hợp): Vòng ngoài được chia thành hai mảnh, trong khi vòng trong là một bộ phận tích hợp duy nhất. Ứng dụng: Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác quay cao của vòng trong.
2. Cấu trúc loại RE (Vòng ngoài tích hợp, Vòng trong có thể tách rời) Cấu trúc: Có cùng kích thước bên ngoài với loại RB, nhưng vòng ngoài được tích hợp và vòng trong được chia thành hai mảnh. Ứng dụng: Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác quay cao của vòng ngoài.
3. Cấu trúc loại RU (Vòng trong và ngoài tích hợp, có lỗ lắp) Cấu trúc: Cả vòng trong và vòng ngoài đều được tích hợp và có lỗ lắp. Điều này giúp loại bỏ nhu cầu cố định mặt bích và ghế đỡ, giúp sử dụng rất thuận tiện. Hiệu suất: Do vòng trong và vòng ngoài được tích hợp nên việc lắp đặt ít ảnh hưởng đến hiệu suất, đảm bảo độ chính xác quay và mô-men xoắn ổn định. Ứng dụng: Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác quay cao cho cả vòng trong và vòng ngoài.
4. Cấu trúc loại RA (Vòng ngoài có thể tách rời, Vòng trong tích hợp, Siêu mỏng): Một thiết kế siêu mỏng trong đó độ dày của vòng trong và vòng ngoài được giảm đến mức tối đa. Cấu trúc giống như loại RB, có vòng ngoài tách rời. Ứng dụng: Thích hợp cho các bộ phận yêu cầu thiết kế nhẹ và nhỏ gọn, chẳng hạn như các bộ phận quay của robot và bộ điều khiển.
5. Cấu trúc loại RBH (Vòng trong và ngoài tích hợp, Siêu mỏng): Thiết kế siêu mỏng với các vòng trong và ngoài tích hợp nhưng không có lỗ lắp. Yêu cầu cố định bằng mặt bích và bệ đỡ trong quá trình lắp đặt. Hiệu suất: Cấu trúc tích hợp của cả hai vòng ngăn chặn sự suy giảm hiệu suất do lắp đặt, đảm bảo độ chính xác quay và mô-men xoắn ổn định. Ứng dụng: Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu kích thước nhỏ (thu nhỏ) trong khi vẫn duy trì độ chính xác quay cao cho cả vòng trong và vòng ngoài.
6. Cấu trúc loại SX (Vòng trong tích hợp, Vòng ngoài tách rời, Siêu mỏng): Đối với cùng một đường kính trục, loại SX có tiết diện nhỏ hơn loại RB. Do thiết kế siêu mỏng nên cả vòng trong và vòng ngoài đều không có lỗ lắp, cần cố định bằng mặt bích và đế chịu lực trong quá trình lắp đặt. Ứng dụng: Thích hợp cho các ứng dụng có vòng trong quay.